Nâng xoang cấy ghép Implant là thủ thuật cần thiết khi chiều cao xương hàm tại vị trí răng hàm trên không đủ (thường dưới 8mm) để giữ trụ Implant ổn định. Phương pháp này thường áp dụng cho các răng hàm trên số 4, 5, 6, 7, do vùng này sát với xoang hàm và dễ bị ảnh hưởng bởi tuổi tác khiến xoang hàm hạ thấp.

Trường hợp cần nâng xoang để cấy ghép Implant
- Mất răng hàm trên lâu năm: Xương hàm tiêu biến đáng kể do không có răng chịu lực ăn nhai.
- Dùng hàm tháo lắp hoặc cầu răng sứ: Sử dụng lâu ngày mà không chăm sóc tốt dẫn đến tiêu xương hàm.
- Xương hàm bị ảnh hưởng do bệnh lý: Viêm nha chu hoặc nhiễm trùng nặng làm tiêu biến xương hàm.
- Biến chứng từ các phẫu thuật răng hàm trước đó: Làm thay đổi cấu trúc và mật độ xương.
Xem thêm: Trực tiếp cấy Implant không cần nâng xoang được không?
Trường hợp chống chỉ định nâng xoang hàm
Không phải ai cũng có thể thực hiện nâng xoang hàm. Một số trường hợp chống chỉ định gồm:

- Người dưới 18 tuổi, xương hàm chưa phát triển ổn định.
- Người viêm xoang hoặc bệnh lý liên quan chưa điều trị.
- Người bị viêm nhiễm cấp tính vùng miệng hoặc mắc các bệnh lý như hô hấp, tim mạch, tiểu đường, bệnh về máu.
- Người nghiện thuốc lá hoặc rượu bia không kiểm soát.
- Khoảng liên hàm không đủ để phục hình trên Implant.
Nếu thuộc nhóm chống chỉ định, cần điều trị triệt để các vấn đề sức khỏe trước khi nâng xoang.
Các kỹ thuật nâng xoang phổ biến
Hiện nay, có hai kỹ thuật nâng xoang phổ biến, tùy thuộc vào tình trạng xương và nhu cầu điều trị của từng người:
1. Nâng xoang hở
- Áp dụng: Khi chiều cao xương còn lại dưới 3mm hoặc đáy xoang không thuận lợi (gồ ghề, xơ dính).
- Quy trình:
- Bác sĩ tạo cửa sổ bên cạnh vùng nướu gần răng mất.
- Xương ghép được đưa vào qua cửa sổ này, sau đó vết mổ được khâu kín.
- Đặc điểm:
- Phạm vi can thiệp rộng hơn nên có thể gây sưng đau nhẹ sau phẫu thuật.
- Dễ thao tác và kiểm soát đáy xoang.

2. Nâng xoang kín
- Áp dụng: Khi chiều cao xương còn lại từ 4-8mm, đáy xoang thuận lợi.
- Quy trình:
- Tạo một lỗ nhỏ tại vị trí cần đặt Implant.
- Nâng màng xoang nhẹ nhàng và bổ sung xương ghép vào khoảng trống.
- Đặc điểm:
- Ít xâm lấn, hạn chế sưng đau.
- Đòi hỏi bác sĩ có tay nghề cao để tránh biến chứng như thủng đáy xoang.

Nâng xoang có đau không? Có biến chứng gì không?
- Trong quá trình nâng xoang, nhờ sử dụng thuốc tê, Cô Chú, Anh Chị sẽ không cảm thấy đau nhức.
- Với nâng xoang kín, cảm giác đau sau thủ thuật thường rất ít và nhanh chóng qua đi.
- Nâng xoang hở có thể gây sưng đau nhẹ sau khi thuốc tê tan hết, nhưng sẽ thuyên giảm nếu dùng thuốc theo chỉ định.
Biến chứng cần lưu ý:
Dù là tiểu phẫu an toàn, nâng xoang vẫn có thể gặp một số biến chứng như:
- Sưng đau kéo dài không giảm sau 2-3 ngày.
- Chảy máu liên tục hoặc không đông máu khi đặt gạc ép.
- Cảm giác vật liệu ghép bị di chuyển khi hắt hơi mạnh.
- Sốt cao trên 38 độ không thuyên giảm.
Khi gặp các dấu hiệu trên, cần liên hệ ngay với bác sĩ để được xử lý kịp thời.
Kết luận
Nâng xoang trong cấy ghép Implant là giải pháp quan trọng để đảm bảo trụ Implant tích hợp chắc chắn vào xương hàm, mang lại hiệu quả lâu dài. Tuy nhiên, để đạt kết quả tốt nhất, Cô Chú, Anh Chị cần lựa chọn nha khoa uy tín và tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn từ bác sĩ.





